← Từ điển

harassing

B2 adj

harassing nghĩa là quấy rối, làm phiền

Các nghĩa

  1. quấy rối, làm phiền

    Characterized by harassment; pestering, intimidating, besetting.

    Stop harassing me.

    Stop harassing us.

    Stop harassing Tom.

Dạng khác