← Từ điển

haranguing

C2 noun

haranguing nghĩa là sự diễn thuyết hùng hồn, sự nói dài dòng

Các nghĩa

  1. sự diễn thuyết hùng hồn, sự nói dài dòng

    The process of delivering a harangue.

Dạng khác