← Từ điển
hant
C2
verb
hant
nghĩa là
ám ảnh
Các nghĩa
ám ảnh
To haunt.
us · colloquial
Dạng khác
hants
present, singular, third-person
hanting
participle, present
hanted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi