← Từ điển

handless

C2 adj

handless /ˈhændləs/ nghĩa là không có tay

Các nghĩa

  1. không có tay

    Without any hands.

    Together with his mangled Myrmidons, That noseless, handless, hack'd and chipp'd, come to him

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ