hander
hander /ˈhændə(ɹ)/ nghĩa là vật có tay, dùng tay, hoặc cần số tay nhất định
Các nghĩa
-
vật có tay, dùng tay, hoặc cần số tay nhất định
One who hands over or transmits; a conveyor in succession
Of that vast Frame, the Church; yet grant they were The handers down, can they from thence infer A right t'interpret?
Dạng khác
- handers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ