← Từ điển
handclap
C2
noun
/ˈhæn(dˌ)klæp/
handclap
/ˈhæn(dˌ)klæp/
nghĩa là
tiếng vỗ tay
Các nghĩa
tiếng vỗ tay
A single clap of the hands.
Dạng khác
handclaps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi