handcart
handcart nghĩa là chở bằng xe đẩy tay
Các nghĩa
-
chở bằng xe đẩy tay
To transport in this kind of cart.
Dạng khác
- handcarts present, singular, third-person
- handcarting participle, present
- handcarted participle, past
handcart nghĩa là chở bằng xe đẩy tay
chở bằng xe đẩy tay
To transport in this kind of cart.