← Từ điển
handbill
C2
noun
handbill
nghĩa là
liềm cắt cành
Các nghĩa
liềm cắt cành
A loose printed sheet, to be distributed by hand.
Dạng khác
handbills
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi