hammy
hammy nghĩa là giống thịt giăm bông
Các nghĩa
-
giống thịt giăm bông
Resembling or characteristic of ham.
-
cường điệu, diễn quá lố
Amateurish; characterized by overacting.
Dạng khác
- hammier comparative
- hammiest superlative
hammy nghĩa là giống thịt giăm bông
giống thịt giăm bông
Resembling or characteristic of ham.
cường điệu, diễn quá lố
Amateurish; characterized by overacting.