← Từ điển

hammy

C1 adj

hammy nghĩa là giống thịt giăm bông

Các nghĩa

  1. giống thịt giăm bông

    Resembling or characteristic of ham.

  2. cường điệu, diễn quá lố

    Amateurish; characterized by overacting.

    figuratively

Dạng khác