← Từ điển
hammersmith
C1
noun
hammersmith
nghĩa là
thợ làm búa
Các nghĩa
thợ làm búa
A maker of hammers.
Dạng khác
hammersmiths
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi