← Từ điển
hammerman
C2
noun
hammerman
nghĩa là
thợ rèn
Các nghĩa
thợ rèn
A hammerer; a forgeman.
Dạng khác
hammermen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi