← Từ điển
hamate
C2
noun
/ˈheɪmeɪt/
hamate
/ˈheɪmeɪt/
nghĩa là
xương móc
Các nghĩa
xương móc
The hamate bone.
Dạng khác
hamates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi