Hales
Hales /heɪlz/ nghĩa là họ Hales (từ địa danh tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Hales (từ địa danh tiếng Anh cổ)
A topographic surname from Old English.
-
làng Hales ở Norfolk, Anh
A village and civil parish (served by Hales and Heckingham Parish Council) in South Norfolk district, Norfolk, England (OS grid ref TM3897).
-
làng Hales ở Staffordshire, Anh
A village in Loggerheads parish, Newcastle-under-Lyme borough, Staffordshire, England (OS grid ref SJ7133).
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn