haku
haku nghĩa là bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
Các nghĩa
-
bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
The yellowtail amberjack (Seriola lalandi).
haku nghĩa là bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
The yellowtail amberjack (Seriola lalandi).