hairbrush
hairbrush nghĩa là lược chải tóc
Các nghĩa
-
lược chải tóc
A brush used in hair care for brushing, tidying, and detangling hair
I need a hairbrush.
I borrowed her hairbrush.
I borrowed Tom's hairbrush.
Dạng khác
- hairbrushes plural
hairbrush nghĩa là lược chải tóc
lược chải tóc
A brush used in hair care for brushing, tidying, and detangling hair
I need a hairbrush.
I borrowed her hairbrush.
I borrowed Tom's hairbrush.