← Từ điển
haggler
C2
noun
haggler
nghĩa là
người mặc cả
Các nghĩa
người mặc cả
A person who haggles.
Dạng khác
hagglers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi