← Từ điển
Haggart
C2
name
Haggart
nghĩa là
họ Haggart
Các nghĩa
họ Haggart
A surname.
Dạng khác
Haggarts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi