← Từ điển
haematoma
C2
noun
haematoma
nghĩa là
khối máu tụ
Các nghĩa
khối máu tụ
UK standard spelling of hematoma.
Dạng khác
haematomas
plural
haematomata
plural
haematomae
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi