Haddock
Haddock nghĩa là họ Haddock
Các nghĩa
-
họ Haddock
A surname.
Save the haddock!
Tom caught a haddock.
I much prefer haddock to cod.
Dạng khác
- Haddocks plural
Haddock nghĩa là họ Haddock
họ Haddock
A surname.
Save the haddock!
Tom caught a haddock.
I much prefer haddock to cod.