← Từ điển
haddie
C1
noun
/ˈhædi/
haddie
/ˈhædi/
nghĩa là
cá tuyết chấm đen
Các nghĩa
cá tuyết chấm đen
A haddock.
dialectal
Dạng khác
haddies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi