← Từ điển

hacky

C2 adj

hacky nghĩa là nghiệp dư, kém cỏi

Các nghĩa

  1. nghiệp dư, kém cỏi

    Hackneyed (lacking significance through having been overused; unoriginal and trite)

    informal

    Do you know how to play hacky sack?

Dạng khác