← Từ điển

hack

C1 verb

hack /hæk/ nghĩa là cưỡi ngựa đi dạo

Các nghĩa

  1. cưỡi ngựa đi dạo

    To play hackeysack.

    Tom couldn't hack it.

    Sami doesn't know how to hack.

    Tom couldn't hack into that website.

Dạng khác