← Từ điển

gyroscopic

C2 adj

gyroscopic /ˌd͡ʒaɪ.ɹəˈskɑp.ɪk/ nghĩa là thuộc con quay hồi chuyển, bằng con quay hồi chuyển

Các nghĩa

  1. thuộc con quay hồi chuyển, bằng con quay hồi chuyển

    Pertaining to, by means of, or in the manner of a gyroscope.

Dạng khác