gyro
gyro /ˈd͡ʒaɪ.ɹoʊ/ nghĩa là con quay hồi chuyển
Các nghĩa
-
con quay hồi chuyển
A gyroscope.
The device has a gyro motor.
-
la bàn con quay
A gyrocompass.
-
máy bay tự lên thẳng
An autogyro.
-
dụng cụ gỡ rối tóc
Synonym of detangler.
Dạng khác
- gyros plural