gyp
gyp /d͡ʒɪp/ nghĩa là lừa đảo, bịp bợm
Các nghĩa
-
lừa đảo, bịp bợm
To cheat or swindle.
The cab driver gypped me out of ten bucks by taking the longer route.
You better watch out; they'll try to gyp you if you don't know what you're doing.
Dạng khác
- gyps present, singular, third-person
- gypping participle, present
- gypped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn