← Từ điển

guyot

C2 noun
us /ɡiˈoʊ/

guyot /ˈɡiː.əʊ/ nghĩa là núi ngầm đỉnh bằng

Các nghĩa

  1. núi ngầm đỉnh bằng

    A flat-topped seamount.

Dạng khác