gutting
gutting /ˈɡʌtɪŋ/ nghĩa là ruột cá đã moi
Các nghĩa
-
ruột cá đã moi
The remains after gutting a fish.
mackerel guttings
-
sự moi ruột
The act by which somebody is gutted.
Near-synonyms: evisceration, disembowelment
Dạng khác
- guttings plural