guttering
guttering nghĩa là lụi tàn, chập chờn sắp tắt
Các nghĩa
-
lụi tàn, chập chờn sắp tắt
Of a small flame, flickering and about to be extinguished.
guttering nghĩa là lụi tàn, chập chờn sắp tắt
lụi tàn, chập chờn sắp tắt
Of a small flame, flickering and about to be extinguished.