gut
gut /ɡʌt/ nghĩa là làm bằng ruột
Các nghĩa
-
làm bằng ruột
Made of gut.
a violin with gut strings
-
theo bản năng
Instinctive.
gut reaction
Dạng khác
- more gut comparative
- most gut superlative
gut /ɡʌt/ nghĩa là làm bằng ruột
làm bằng ruột
Made of gut.
a violin with gut strings
theo bản năng
Instinctive.
gut reaction