← Từ điển

gust

C1 verb

gust /ɡʌst/ nghĩa là thổi từng cơn

Các nghĩa

  1. thổi từng cơn

    To blow in gusts.

    intransitive · transitive

    Do the dryers disperse bacteria and viruses through the restroom, like autumn breezes gusting leaves across a lawn?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối