← Từ điển

Guro

C2 name

Guro nghĩa là tiếng Guro (ngôn ngữ thuộc hệ Mande, nói ở Bờ Biển Ngà)

Các nghĩa

  1. tiếng Guro (ngôn ngữ thuộc hệ Mande, nói ở Bờ Biển Ngà)

    A language of the Mande family spoken in the Ivory Coast.

    That night, Mary was specifically looking for guro hentai.