← Từ điển

gurgler

C2 noun

gurgler nghĩa là người (vật) phát ra tiếng ọc ọc

Các nghĩa

  1. người (vật) phát ra tiếng ọc ọc

    One who, or that which, gurgles.

  2. cống thoát nước

    A drain.

    australia · new-zealand · slang

Dạng khác