gunned
gunned /ɡʌnd/ nghĩa là được trang bị súng
Các nghĩa
-
được trang bị súng
Equipped or bedecked with guns.
She was armored and gunned and ready for action.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ