gunmetal
gunmetal /ˈɡʌnmɛt(ə)l/ nghĩa là hợp kim gunmetal (đồng 88%, thiếc 10%, kẽm 2%, dùng làm súng)
Các nghĩa
-
hợp kim gunmetal (đồng 88%, thiếc 10%, kẽm 2%, dùng làm súng)
An alloy of 88% copper, 10% tin and 2% zinc, originally used for making guns.
-
màu xám đen hoặc xám xanh (như màu gunmetal)
A dark grey or bluish-grey colour; gunmetal grey.
Dạng khác
- gunmetals plural