← Từ điển

gunge

C2 noun

gunge /ɡʌnd͡ʒ/ nghĩa là chất nhớt, chất dính (khó chịu, không rõ thành phần)

Các nghĩa

  1. chất nhớt, chất dính (khó chịu, không rõ thành phần)

    A viscous or sticky substance, particularly an unpleasant one of vague or unknown composition; goo; gunk.

    ireland · uk · uncountable · usually

    Have I got trails of gunge on these frills?

  2. tholin (hợp chất hữu cơ phức tạp trong khí quyển)

    Tholin.

    informal · uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ