gunge
gunge /ɡʌnd͡ʒ/ nghĩa là chất nhớt, chất dính (khó chịu, không rõ thành phần)
Các nghĩa
-
chất nhớt, chất dính (khó chịu, không rõ thành phần)
A viscous or sticky substance, particularly an unpleasant one of vague or unknown composition; goo; gunk.
Have I got trails of gunge on these frills?
-
tholin (hợp chất hữu cơ phức tạp trong khí quyển)
Tholin.
Dạng khác
- gunges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ