← Từ điển

gundam

C2 noun

gundam nghĩa là người máy khổng lồ quân sự hư cấu

Các nghĩa

  1. người máy khổng lồ quân sự hư cấu

    A fictional military giant robot.

    countable · uncountable

    I finished building my Gundam model. I feel so lonely.

Dạng khác