← Từ điển

guilt

B1 noun

guilt /ɡɪlt/ nghĩa là điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm

Các nghĩa

  1. điều sai quấy · lỗi · lỗi lầm

    Responsibility for wrongdoing.

    uncountable · usually

    The guilt lies with him.

    The thief admitted his guilt.

    Everything points to his guilt.

  2. tội lỗi

    The state of having been found guilty or admitted guilt in legal proceedings.

    uncountable · usually

  3. cảm giác tội lỗi

    Regret for having done wrong.

    uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn