guilt
guilt /ɡɪlt/ nghĩa là điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm
Các nghĩa
-
điều sai quấy · lỗi · lỗi lầm
Responsibility for wrongdoing.
The guilt lies with him.
The thief admitted his guilt.
Everything points to his guilt.
-
tội lỗi
The state of having been found guilty or admitted guilt in legal proceedings.
-
cảm giác tội lỗi
Regret for having done wrong.
Dạng khác
- guilts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn