guided
guided /ˈɡaɪdɪd/ nghĩa là được hướng dẫn
Các nghĩa
-
được hướng dẫn
Subject to guidance.
An old lady guided us through the castle.
He was guided by his fears.
She guided me to the palace.
guided /ˈɡaɪdɪd/ nghĩa là được hướng dẫn
được hướng dẫn
Subject to guidance.
An old lady guided us through the castle.
He was guided by his fears.
She guided me to the palace.