← Từ điển

guck

C2 noun

guck /ɡʌk/ nghĩa là chất nhớt bẩn, chất dính bẩn

Các nghĩa

  1. chất nhớt bẩn, chất dính bẩn

    An unpleasant sticky substance; goo, gunk.

    slang · uncountable