← Từ điển

Gucci

C1 name

Gucci /ˈɡu.tʃi/ nghĩa là họ Gucci

Các nghĩa

  1. họ Gucci

    A surname from Italian.

    countable · uncountable

    Rima wore a Gucci dress.

    Skura was a model for Gucci.

    Mary bought a fake Gucci handbag.

Dạng khác