← Từ điển
gub
C2
verb
gub
nghĩa là
đánh bại
Các nghĩa
đánh bại
To defeat.
slang
We just got gubbed 5-1.
Dạng khác
gubs
present, singular, third-person
gubbing
participle, present
gubbed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi