guar
guar nghĩa là đậu guar (một loại cây họ đậu hàng năm, dùng làm thức ăn cho gia súc và người)
Các nghĩa
-
đậu guar (một loại cây họ đậu hàng năm, dùng làm thức ăn cho gia súc và người)
An annual legume (Cyamopsis tetragonoloba), used as a food for cattle and humans.
Dạng khác
- guars plural