grunting
grunting /ˈɡɹʌntɪŋ/ nghĩa là phát ra tiếng ủn ỉn
Các nghĩa
-
phát ra tiếng ủn ỉn
Producing grunts.
Boris was grunting.
The boar is grunting.
The buck was grunting.
grunting /ˈɡɹʌntɪŋ/ nghĩa là phát ra tiếng ủn ỉn
phát ra tiếng ủn ỉn
Producing grunts.
Boris was grunting.
The boar is grunting.
The buck was grunting.