grundy
grundy /ˈɡɹʌn.di/ nghĩa là gang hạt
Các nghĩa
-
gang hạt
Granulated or shotted pig iron.
What will Mrs Grundy say?
Dạng khác
- grundies plural
grundy /ˈɡɹʌn.di/ nghĩa là gang hạt
gang hạt
Granulated or shotted pig iron.
What will Mrs Grundy say?