grump
grump /ɡɹʌmp/ nghĩa là càu nhàu, than phiền
Các nghĩa
-
càu nhàu, than phiền
To complain.
But Murial Jane was now in a grumping mood[.]
-
cáu kỉnh, gắt gỏng
To be grumpy.
Dạng khác
- grumps present, singular, third-person
- grumping participle, present
- grumped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn