← Từ điển

grump

C2 verb

grump /ɡɹʌmp/ nghĩa là càu nhàu, than phiền

Các nghĩa

  1. càu nhàu, than phiền

    To complain.

    informal · intransitive

    But Murial Jane was now in a grumping mood[.]

  2. cáu kỉnh, gắt gỏng

    To be grumpy.

    informal · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn