← Từ điển

grum

C2 adj

grum /ɡɹʌm/ nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, ủ rũ

Các nghĩa

  1. cáu kỉnh, gắt gỏng, ủ rũ

    Morose, stern, surly, sullen.

    She cast a speculative look upon her husband, silent and grum as if he had been thus gruffly carved out of wood.

  2. trầm, khàn, phát ra từ cổ họng

    Low, deep in the throat; guttural

    a grum voice

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn