growth
gen /ɡɹʌot/
Các nghĩa
-
sự tăng trưởng
An increase in size, number, value, or strength.
-
sự trưởng thành về tâm lý
An increase in psychological strength or resilience; an increased ability to overcome adversity.
Struggle, disappointment, and criticism all contribute to a person's growth.
-
sự phát triển
The act of growing, getting bigger or higher.
-
cái mọc lên
Something that grows or has grown.
-
khối u
An abnormal mass such as a tumor.
Dạng khác
- growths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn