grown
Các nghĩa
-
phủ đầy cây cối, um tùm
Covered by growth; overgrown.
What once was a farm was grown with trees.
-
trưởng thành
Of a person: adult.
grown woman/man/adult
Dạng khác
- more grown comparative
- most grown superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn