← Từ điển

grown

A2 adj

Các nghĩa

  1. phủ đầy cây cối, um tùm

    Covered by growth; overgrown.

    What once was a farm was grown with trees.

  2. trưởng thành

    Of a person: adult.

    us

    grown woman/man/adult

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn