groveling
groveling nghĩa là sự khúm núm, sự quỵ lụy
Các nghĩa
-
sự khúm núm, sự quỵ lụy
The act or practice of one who grovels.
Dạng khác
- grovelings plural
groveling nghĩa là sự khúm núm, sự quỵ lụy
sự khúm núm, sự quỵ lụy
The act or practice of one who grovels.