grove
Các nghĩa
-
lùm cây, khu rừng nhỏ
A small forest.
-
khu rừng thưa
A small forest with minimal undergrowth.
Near-synonym: woodland
-
vườn cây ăn quả
An orchard of fruit trees.
-
nơi thờ cúng
A place of worship.
-
chi hội Druid cổ
A lodge of the Ancient Order of Druids.
Dạng khác
- groves plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn